Cách viết chương 1 luận văn tiếng Anh đúng học thuật

Viết chương 1 luận văn tiếng Anh đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cấu trúc học thuật quốc tế và khả năng tư duy logic tuyến tính. Đây là phần định hình toàn bộ giá trị nghiên cứu, giúp hội đồng đánh giá cao năng lực học thuật của bạn ngay từ những trang đầu tiên.

Bài viết này, Viết Thuê 247 cung cấp hướng dẫn toàn diện về cấu trúc Introduction chuẩn, cách xác định research gap và xây dựng mục tiêu nghiên cứu sắc bén. Những kiến thức này giúp bạn chuẩn hóa nội dung, tối ưu thời gian (từ 15–20 ngày làm việc) và tự tin chinh phục các tiêu chuẩn khắt khe nhất.

Nội dung bài viết

1. Tổng quan về chương 1 luận văn tiếng Anh

Chương 1, hay còn gọi là chương Mở đầu (Introduction), giữ vai trò chiến lược trong việc thiết lập nền móng cho toàn bộ công trình nghiên cứu. Một chương giới thiệu tốt không chỉ trình bày lý do chọn đề tài mà còn phải dẫn dắt người đọc đi qua một lộ trình logic từ bối cảnh rộng đến vấn đề nghiên cứu cụ thể. Trong các đánh giá của hội đồng, đây là phần then chốt để kiểm tra tính cấp thiết và giá trị đóng góp của luận văn.

  • Vai trò chiến lược: Xác định trọng tâm, mục đích và phương hướng rõ ràng cho nghiên cứu.
  • Mối liên hệ hệ thống: Kết nối logic với Literature Review (Chương 2) và Methodology (Chương 3).
  • Đánh giá từ hội đồng: Thể hiện tư duy phản biện và khả năng nhận diện lỗ hổng tri thức.
  • Chuẩn quốc tế: Áp dụng nghiêm ngặt các định dạng APA hoặc IEEE tùy theo chuyên ngành.
  • Logic tổng thể: Tuân thủ luồng tư duy: Background → Problem → Gap → Objectives.

Dưới đây là các yếu tố cốt lõi tạo nên sức nặng cho chương mở đầu luận văn.

Thành phần Ý nghĩa chiến lược Tỷ trọng nội dung
Background Tạo bối cảnh và sự quan tâm 20% – 25%
Research Gap Khẳng định tính mới của đề tài 15% – 20%
Objectives Định hướng đầu ra nghiên cứu 10% – 15%

1.1. Cấu trúc chương introduction luận văn thạc sĩ theo chuẩn quốc tế

Cấu trúc chương 1 cần sự mạch lạc tuyệt đối để người đọc dễ dàng theo dõi dòng chảy tư duy của tác giả. Việc phân chia các mục nhỏ giúp bài viết trở nên chuyên nghiệp và đáp ứng đầy đủ các tiêu chí kiểm định học thuật quốc tế.

  • Research Background: Cung cấp thông tin nền tảng và lý do tại sao chủ đề nghiên cứu lại quan trọng.
  • Problem Statement: Xác định rõ ràng vấn đề thực tế hoặc lý thuyết cần được giải quyết.
  • Research Gap: Chỉ ra những điểm mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện hoặc còn thiếu sót.
  • Aim & Objectives: Nêu mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể bằng các động từ mạnh.
  • Research Questions: Đặt ra các câu hỏi then chốt mà nghiên cứu sẽ trả lời.
  • Significance: Trình bày giá trị đóng góp về mặt thực tiễn và lý luận của đề tài.
  • Scope & Limitations: Xác định phạm vi về không gian, thời gian và những hạn chế khách quan.
  • Thesis Structure: Tóm tắt ngắn gọn nội dung của các chương tiếp theo trong luận văn.

1.2. Sự khác biệt giữa luận văn tiếng Anh và tiếng Việt

Viết luận văn tiếng Anh không phải là quá trình dịch thuật đơn thuần mà là sự thay đổi về tư duy ngôn ngữ. Luận văn tiếng Anh đòi hỏi văn phong học thuật (academic tone) khắt khe, tính phản biện cao và cấu trúc logic cực kỳ chặt chẽ.

Bảng so sánh các đặc điểm khác biệt căn bản giữa hai loại hình luận văn.

Đặc điểm Luận văn tiếng Anh Luận văn tiếng Việt
Tư duy logic Tuyến tính (Linear), trực diện Dẫn dắt, đôi khi mang tính kể chuyện
Văn phong Khách quan, sử dụng hedging Đôi khi mang tính chủ quan, cảm tính
Research Gap Là yêu cầu bắt buộc và then chốt Thường viết chung chung ở lý do chọn đề tài
Tính phản biện Tập trung vào việc đánh giá lại lý thuyết Thiên về mô tả và thực trạng

2. Các thành phần chính của chương 1 luận văn tiếng anh

Chương 1 bao gồm tám thành phần chính quan trọng, mỗi thành phần đều đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình toàn bộ khung nghiên cứu một cách khoa học và có hệ thống.

Các mục này được sắp xếp theo một trình tự logic chặt chẽ và có mục đích rõ ràng, nhằm thuyết phục người đọc về giá trị và tầm quan trọng của nghiên cứu mà bạn đang tiến hành.

2.1. Cách viết phần bối cảnh nghiên cứu trong chương 1 luận văn tiếng Anh

Phần Background (Bối cảnh nghiên cứu) cần được xây dựng cẩn thận theo mô hình “phễu ngược” (inverted funnel approach) để dẫn dắt người đọc một cách tự nhiên từ bức tranh tổng thể rộng lớn đến vấn đề nghiên cứu cụ thể và hẹp hơn. Bạn nên sử dụng các con số cụ thể, thống kê đáng tin cậy và dẫn chứng từ các nghiên cứu uy tín đã được công bố trong vòng 5 năm gần nhất để tăng tính thuyết phục.

  • Bối cảnh toàn cầu: Khởi đầu bằng cách trình bày các xu hướng chung, thực trạng quốc tế hoặc những vấn đề mang tính toàn cầu có liên quan trực tiếp đến đề tài nghiên cứu của bạn.
  • Bối cảnh quốc gia: Sau đó, thu hẹp phạm vi nghiên cứu vào tình hình thực tế, các vấn đề đang tồn tại tại Việt Nam hoặc một khu vực địa lý cụ thể mà bạn đang nghiên cứu.
  • Dẫn chứng số liệu: Sử dụng các đơn vị đo lường cụ thể và chính xác như 100 kilometers (62.14 miles) để tăng tính xác thực và độ tin cậy cho các luận điểm của bạn.
  • Sự cần thiết: Kết nối chặt chẽ giữa bối cảnh đã trình bày với lý do giải thích tại sao nghiên cứu này cần phải được thực hiện ngay tại thời điểm hiện tại.
  • Công thức Funnel: Đảm bảo sự chuyển tiếp diễn ra một cách mượt mà, tự nhiên và logic từ thông tin mang tính rộng đến mục tiêu nghiên cứu hẹp và cụ thể hơn.

Bảng dưới đây minh họa một cách chi tiết các bước triển khai nội dung bối cảnh theo logic khoa học chuẩn mực.

Giai đoạn Nội dung trọng tâm Mục tiêu
Toàn cầu Xu hướng lớn trên thế giới Tạo cái nhìn tổng quan
Ngành Thực trạng trong lĩnh vực cụ thể Thu hẹp tiêu điểm
Local Vấn đề tại đơn vị/khu vực nghiên cứu Xác định điểm chạm

Cách tiếp cận có hệ thống này giúp bài viết của bạn có chiều sâu về mặt nội dung và sức thuyết phục cao đối với người đọc.

2.2. Hướng dẫn viết problem statement luận văn tiếng Anh đúng học thuật

Problem Statement (Phát biểu vấn đề nghiên cứu) được xem là linh hồn, là phần cốt lõi của chương 1, có nhiệm vụ mô tả khoảng cách hiện tồn giữa thực trạng đang diễn ra và kỳ vọng mà nghiên cứu hướng tới. Một phát biểu vấn đề sắc bén, rõ ràng và được trình bày tốt sẽ giúp hội đồng đánh giá nhìn thấy ngay lập tức giá trị của công trình nghiên cứu mà bạn đang thực hiện.

  • Xác định hiện trạng (Current situation): Mô tả một cách cụ thể và chi tiết những gì đang thực sự diễn ra trong thực tế nghiên cứu hiện nay.
  • Chỉ ra hạn chế (Limitation): Nêu rõ ràng những khó khăn, trở ngại hoặc những điểm chưa hoàn thiện, chưa được giải quyết thỏa đáng ở thời điểm hiện tại.
  • Phân tích hệ quả (Consequence): Làm rõ những tác động tiêu cực, những hậu quả không mong muốn có thể xảy ra nếu vấn đề này không được giải quyết một cách kịp thời và hiệu quả.
  • Nhu cầu nghiên cứu (Research need): Khẳng định một cách thuyết phục rằng nghiên cứu của bạn chính là giải pháp cần thiết và phù hợp để giải quyết vấn đề đã được nêu ra.

Ví dụ mẫu câu tiêu biểu: “While X has been effective, Y remains a challenge, leading to Z. This study addresses this issue by…”

2.3. Hướng dẫn xác định research gap cho chương giới thiệu luận văn

Research Gap (Khoảng trống nghiên cứu) là “khoảng trống tri thức” quan trọng mà bạn sẽ có nhiệm vụ lấp đầy, bổ sung bằng công trình nghiên cứu của chính mình. Việc tìm ra gap một cách chính xác và thuyết phục chứng minh rằng bạn đã đọc kỹ lưỡng và hiểu sâu sắc các tài liệu học thuật có liên quan đến đề tài của mình.

  • Context gap: Đề cập đến những nghiên cứu đã được thực hiện thành công ở các quốc gia khác nhưng vẫn chưa có hoặc chưa được tiến hành đầy đủ tại bối cảnh cụ thể của Việt Nam.
  • Methodological gap: Các nghiên cứu trước đây chủ yếu sử dụng phương pháp định lượng, trong khi bạn lựa chọn phương pháp định tính để đào sâu và khám phá vấn đề ở góc độ khác.
  • Theoretical gap: Áp dụng một lý thuyết mới, hiện đại để giải thích một hiện tượng đã được nghiên cứu trước đây hoặc ngược lại, sử dụng lý thuyết cũ để giải thích hiện tượng mới.
  • Empirical gap: Kết quả của các nghiên cứu trước đây đang có sự mâu thuẫn, không nhất quán hoặc chưa đạt được sự thống nhất về mặt kết luận.

Bảng phân loại chi tiết các lỗ hổng nghiên cứu thường gặp dưới đây sẽ giúp bạn định vị chính xác hơn đề tài của mình.

Loại Gap Đặc điểm nhận dạng Cách khai thác
Thực nghiệm Thiếu dữ liệu thực tế Thu thập dữ liệu mới
Phương pháp Cách tiếp cận cũ lỗi thời Áp dụng kỹ thuật mới
Lý thuyết Mô hình chưa hoàn thiện Bổ sung biến số mới

Hãy dành thời gian đọc kỹ lưỡng ít nhất 30 bài báo khoa học chất lượng cao trên các hệ thống cơ sở dữ liệu uy tín để tìm ra gap phù hợp nhất.

2.3. Mẫu viết mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu chương 1 luận văn chuẩn

Mục tiêu nghiên cứu (Research Objectives) cần được tuyên bố một cách rõ ràng, mạch lạc bằng các động từ hành động cụ thể và có tính đo lường được. Từ các mục tiêu nghiên cứu này, bạn sẽ phát triển và chuyển đổi thành các câu hỏi nghiên cứu tương ứng một cách chặt chẽ để định hướng cho toàn bộ quá trình thu thập và phân tích dữ liệu sau này.

  • Research Aim: Phát biểu một cách tổng quát và toàn diện nhất mục đích chính, ý nghĩa tổng thể của toàn bộ luận văn mà bạn đang thực hiện.
  • Objectives: Chia nhỏ Research Aim tổng thể thành 3-4 mục tiêu cụ thể, rõ ràng hơn bằng cách sử dụng các động từ hành động học thuật như: evaluate, examine, assess, determine.
  • Research Questions: Chuyển đổi một cách trực tiếp và logic từ các Objectives đã xác định sang dạng câu hỏi nghi vấn cụ thể và có thể trả lời được.
  • Tính nhất quán: Đảm bảo rằng mọi câu hỏi nghiên cứu đã đặt ra đều được trả lời một cách thỏa đáng, đầy đủ tại chương kết quả và thảo luận.
  • Template mẫu: “The primary objective is to investigate… specifically, the study aims to: 1. To identify… 2. To analyze…”

Bảng dưới đây minh họa một cách cụ thể và chi tiết cách chuyển đổi từ mục tiêu nghiên cứu sang câu hỏi nghiên cứu theo chuẩn học thuật quốc tế.

Research Objective Corresponding Research Question
To identify the factors affecting X What are the key factors that influence X?
To evaluate the relationship between X and Y To what extent does X correlate with Y?
To propose solutions for Z How can Z be improved in the current context?

Sự tương quan chặt chẽ và nhất quán này giúp cấu trúc tổng thể của luận văn trở nên logic hơn và không bị lệch hướng trong quá trình thực hiện.

2.4. Cách trình bày ý nghĩa nghiên cứu trong chương mở đầu luận văn

Phần này có nhiệm vụ quan trọng là khẳng định giá trị thực sự của công trình nghiên cứu thông qua việc trả lời câu hỏi nghiên cứu của bạn có đóng góp gì có ý nghĩa cho cộng đồng học thuật và xã hội. Bạn nên phân định rõ ràng giữa đóng góp về mặt lý thuyết cho tri thức khoa học và đóng góp về mặt thực tiễn cho các tổ chức, doanh nghiệp.

  • Theoretical significance: Chỉ ra một cách cụ thể cách mà nghiên cứu của bạn bổ sung, mở rộng hoặc hoàn thiện vào khung lý thuyết hiện có trong lĩnh vực.
  • Practical significance: Nêu rõ ràng những lợi ích thiết thực, có thể áp dụng được mà các doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân có thể nhận được từ nghiên cứu.
  • Policy implications: Đề xuất các thay đổi cần thiết về mặt quản lý nhà nước, chính sách công hoặc các quy định chuyên ngành có liên quan.
  • Tính cụ thể: Tránh xa các khẳng định mang tính chung chung, không rõ ràng, thay vào đó hãy chỉ rõ đối tượng nào sẽ hưởng lợi trực tiếp từ nghiên cứu.
  • Cấu trúc: Thường được trình bày dưới dạng các đoạn văn ngắn gọn, súc tích hoặc danh sách các tiêu đề phụ rõ ràng để dễ theo dõi.

Trình bày ý nghĩa nghiên cứu một cách thuyết phục và chuyên nghiệp sẽ gia tăng đáng kể sự ủng hộ, đánh giá tích cực từ hội đồng chấm bài.

2.5. Viết phần giới hạn nghiên cứu trong chương 1 luận văn như thế nào

Bạn cần phân định một cách rõ ràng và chính xác giữa Scope (những gì bạn chủ động chọn làm trong nghiên cứu) và Limitations (những rào cản, hạn chế khách quan không thể tránh khỏi). Điều này giúp bảo vệ tính hợp lệ, tính chính đáng của công trình trước những chất vấn có thể có từ hội đồng đánh giá.

  • Scope (Phạm vi): Xác định một cách rõ ràng ranh giới cụ thể về đối tượng nghiên cứu, không gian địa lý khảo sát 100 kilometers (62.14 miles) và khung thời gian tiến hành nghiên cứu.
  • Delimitations: Những lựa chọn có chủ đích, có ý thức của tác giả nhằm thu hẹp phạm vi đề tài để có thể nghiên cứu sâu hơn, chi tiết hơn.
  • Limitations (Hạn chế): Thừa nhận một cách trung thực các yếu tố hạn chế khách quan như kích thước mẫu nghiên cứu nhỏ hoặc thiếu hụt nguồn lực về thời gian, tài chính.
  • Văn phong: Sử dụng ngôn ngữ khách quan, không cảm tính để giải thích rằng các hạn chế này không làm sai lệch nghiêm trọng kết quả nghiên cứu.
  • Định hướng: Kết nối các hạn chế đã thừa nhận với những gợi ý, đề xuất hướng nghiên cứu mở rộng cho các nghiên cứu tương lai.

Việc thừa nhận hạn chế một cách chuyên nghiệp và trung thực giúp nâng cao đáng kể độ tin cậy và tính trung thực trong nghiên cứu khoa học của tác giả.

2.6. Hướng dẫn định nghĩa key terms trong chương giới thiệu luận văn

Định nghĩa thuật ngữ chính (Key Terms) đảm bảo sự thống nhất, đồng bộ về cách hiểu và cách diễn giải giữa người viết và hội đồng đánh giá. Bạn cần tập trung vào các khái niệm chuyên ngành cốt lõi, quan trọng nhất được sử dụng theo nghĩa đặc thù, cụ thể trong nghiên cứu của mình.

  • Lựa chọn thuật ngữ: Ưu tiên các biến số chính, các khái niệm trung tâm hoặc các từ viết tắt chuyên ngành quan trọng cần được làm rõ.
  • Operational definition: Định nghĩa một cách cụ thể cách mà khái niệm đó được đo lường, được vận hành thực tế trong bài nghiên cứu của bạn.
  • Nguồn trích dẫn: Luôn đi kèm với định nghĩa từ các từ điển học thuật uy tín hoặc các học giả có uy tín được công nhận trong lĩnh vực.
  • Trình bày: Liệt kê các thuật ngữ theo thứ tự bảng chữ cái (alphabetical order) để người đọc dễ dàng tra cứu và tìm kiếm.
  • Tính nhất quán: Đảm bảo rằng định nghĩa này được sử dụng và áp dụng một cách nhất quán xuyên suốt toàn bộ luận văn từ đầu đến cuối.

Bảng dưới đây cung cấp ví dụ minh họa cụ thể về cách trình bày định nghĩa thuật ngữ chuyên ngành trong luận văn học thuật.

Term Operational Definition Source
Employee Engagement A measurable state of emotional and intellectual commitment to X. (Schaufeli, 2024)
Digital Transformation The integration of digital technology into all areas of Y. (Westernman, 2023)

Định nghĩa rõ ràng, chính xác và nhất quán giúp loại bỏ hoàn toàn những hiểu lầm không đáng có về mặt ngữ nghĩa trong nghiên cứu học thuật.

2.7. Viết phần tổng quan cấu trúc luận văn trong chương 1 chuẩn APA

Phần cuối cùng của chương 1 đóng vai trò quan trọng như lời dẫn dắt, định hướng người đọc vào các nội dung chi tiết, cụ thể hơn ở các chương phía sau. Bạn cần mô tả một cách ngắn gọn, súc tích chức năng và nội dung chính của từng chương mà không đi sâu vào phân tích chi tiết kết quả nghiên cứu.

Đoạn văn mẫu tham khảo:

“The remainder of this thesis is organized into five subsequent chapters. Chapter 2 provides a comprehensive review of existing literature and establishes the theoretical framework. Chapter 3 outlines the methodology, including data collection and analysis procedures. Chapter 4 presents the empirical findings and discussion. Finally, Chapter 5 summarizes the study, offering conclusions, practical implications, and suggestions for future research.”

3. Quy trình viết chương 1 luận văn tiếng anh từng bước

Viết chương mở đầu đòi hỏi sự kiên nhẫn và khả năng tổng hợp thông tin bậc cao. Tại Viết Thuê 247, chúng tôi áp dụng quy trình 6 bước khoa học để đảm bảo bài làm đạt chuẩn quốc tế.

  • Bước 1: Đọc và lọc tài liệu: Thu thập 30-50 nguồn uy tín để hiểu rõ bức tranh toàn cảnh.
  • Bước 2: Xác định lỗ hổng (Gap): So sánh các nghiên cứu trước để tìm ra điểm chưa được giải quyết.
  • Bước 3: Phát biểu vấn đề (Problem): Viết đoạn văn mô tả mâu thuẫn giữa thực tế và kỳ vọng.
  • Bước 4: Thiết lập mục tiêu (Objectives): Xây dựng mục tiêu SMART và câu hỏi nghiên cứu tương ứng.
  • Bước 5: Hoàn thiện bối cảnh (Background): Dẫn dắt từ vĩ mô đến vi mô để làm nổi bật đề tài.
  • Bước 6: Kiểm tra logic và định dạng: Đảm bảo sự xuyên suốt và chuẩn trích dẫn APA/IEEE.

Tuân thủ quy trình này giúp bạn tránh tình trạng phải sửa lại nhiều lần do thiếu hụt thông tin.

4. Mẫu chương 1 luận văn tiếng Anh tham khảo

Cấu trúc phổ biến của Chapter 1

  1. Background of the Study (Bối cảnh nghiên cứu)
  2. Statement of the Problem (Vấn đề nghiên cứu)
  3. Purpose of the Study (Mục đích nghiên cứu)
  4. Research Questions / Objectives (Câu hỏi / Mục tiêu nghiên cứu)
  5. Significance of the Study (Ý nghĩa nghiên cứu)
  6. Scope and Delimitations / Limitations (Phạm vi và giới hạn)
  7. Definition of Terms (Định nghĩa thuật ngữ)
  8. Organization of the Thesis (Cấu trúc luận văn)

Mẫu Chapter 1 hoàn chỉnh (ví dụ giả định về đề tài phổ biến: “The Impact of Social Media on Mental Health among University Students in Vietnam”)

CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1 Background of the Study

In the digital era, social media platforms such as Facebook, Instagram, TikTok, and Zalo have become integral parts of daily life, particularly among young adults. According to Statista (2025), Vietnam has over 78 million active social media users, representing more than 78% of the population, with university students constituting one of the most active demographic groups. These platforms enable instant communication, information sharing, and social interaction on an unprecedented scale.

However, increasing evidence suggests that excessive or problematic social media use is associated with negative psychological outcomes. Studies worldwide have linked heavy social media engagement to elevated levels of anxiety, depression, loneliness, and reduced self-esteem (Twenge & Campbell, 2019; Primack et al., 2017). In Vietnam, rapid digital transformation combined with cultural emphasis on academic achievement and social comparison may exacerbate these effects among university students, who often face high pressure from studies, future career prospects, and family expectations.

Despite growing global research on this topic, there remains a notable gap in context-specific studies within developing countries like Vietnam, where cultural, economic, and technological factors differ significantly from Western settings. This study seeks to address this gap by examining the relationship between social media usage patterns and mental health indicators among Vietnamese university students.

1.2 Statement of the Problem

Although social media offers numerous benefits, emerging research indicates a potential “dark side” related to mental health. Vietnamese university students, who spend an average of 3–5 hours daily on social media (Vietnam Digital Report, 2025), report increasing symptoms of stress, sleep disturbance, and body image dissatisfaction. Existing studies in Vietnam have primarily focused on general internet addiction or academic performance, with limited attention to the nuanced impacts of specific platforms on psychological well-being.

The problem is compounded by the lack of localized empirical data to inform university counseling services, mental health policies, and awareness campaigns. Without a clear understanding of how social media influences mental health in this specific population, effective interventions remain underdeveloped. This constitutes a significant gap that this research aims to fill.

1.3 Purpose of the Study

The primary purpose of this quantitative study is to investigate the impact of social media usage patterns (frequency, duration, and type of activity) on the mental health (anxiety, depression, and self-esteem) of university students in Ho Chi Minh City, Vietnam. A secondary purpose is to explore potential moderating factors such as gender, year of study, and perceived social support.

1.4 Research Questions

This study is guided by the following research questions:

  1. To what extent is the frequency and duration of social media use associated with levels of anxiety and depression among Vietnamese university students?
  2. How does the type of social media activity (passive scrolling vs. active posting/interaction) influence self-esteem?
  3. To what degree do demographic variables (gender, academic year) and perceived social support moderate the relationship between social media use and mental health outcomes?

1.5 Significance of the Study

This research holds both theoretical and practical significance. Theoretically, it contributes to the literature by providing context-specific evidence from a non-Western, rapidly digitizing society, enriching cross-cultural understandings of social media’s psychological effects. Practically, the findings can inform university administrators, counselors, and policymakers in designing targeted mental health programs, digital literacy workshops, and awareness initiatives. Ultimately, the study may help promote healthier social media habits among Vietnamese youth.

1.6 Scope and Delimitations

The study focuses on full-time undergraduate students aged 18–24 at three major public universities in Ho Chi Minh City. It employs a cross-sectional survey design and does not aim to establish causality. The research is delimited to self-reported data and does not include clinical diagnoses of mental disorders.

1.7 Limitations

Potential limitations include self-selection bias in survey responses, reliance on self-reported measures (which may be subject to social desirability bias), and the inability to generalize findings beyond urban university students in southern Vietnam.

1.8 Definition of Key Terms

  • Social media usage: The frequency, duration, and nature of engagement with platforms such as Facebook, Instagram, TikTok, etc.
  • Mental health: In this study, refers to levels of anxiety, depression (measured by DASS-21), and self-esteem (measured by Rosenberg Self-Esteem Scale).
  • University students: Full-time undergraduates enrolled in bachelor’s degree programs.

1.9 Organization of the Thesis

This thesis is organized into five chapters. Chapter 1 introduces the background, problem, purpose, and significance of the study. Chapter 2 reviews relevant literature and theoretical frameworks. Chapter 3 details the research methodology. Chapter 4 presents the findings, and Chapter 5 discusses implications, conclusions, and recommendations for future research.

5. Kỹ thuật và mẹo viết luận văn tiếng anh hiệu quả

Để bài viết chuyên nghiệp, bạn cần áp dụng các kỹ thuật viết học thuật chuyên sâu. Điều này bao gồm kiểm soát giọng văn, sự liên kết đoạn và sử dụng ngôn ngữ thuyết phục hội đồng.

  • Academic tone: Sử dụng ngôn từ trang trọng, tránh từ lóng hoặc viết tắt.
  • Hedging language: Dùng các từ như suggests, could, appears to để thể hiện sự khách quan.
  • Transition signals: Sử dụng từ nối như Furthermore, Consequently, In contrast để tạo mạch lạc.
  • Cohesion devices: Liên kết các ý tưởng thông qua lặp lại từ khóa hoặc đại từ thay thế.
  • Tránh lặp từ: Sử dụng từ đồng nghĩa học thuật làm phong phú nội dung mà vẫn giữ nguyên nghĩa.

6. Lỗi thường gặp khi viết chương 1 luận văn tiếng anh và cách khắc phục

Nhiều học viên thất bại khi bảo vệ chương 1 do mắc các sai lầm có thể tránh được. Hiểu rõ các lỗi này giúp bạn tiết kiệm thời gian và giảm lo lắng khi làm việc với giảng viên.

Bảng tổng hợp các sai sót điển hình và giải pháp xử lý triệt để.

Lỗi thường gặp Hậu quả nghiêm trọng Giải pháp khắc phục
Không có research gap rõ ràng Đề tài bị đánh giá là thiếu tính mới và giá trị Đào sâu vào phần thảo luận của các nghiên cứu trước
Mục tiêu không đo lường được Gây khó khăn cho việc kiểm chứng kết quả Sử dụng động từ hành động và tiêu chí SMART
Thiếu trích dẫn nguồn uy tín Vi phạm quy định đạo văn và giảm độ tin cậy Sử dụng phần mềm quản lý trích dẫn chuyên nghiệp

7. 10 lý do nên chọn dịch vụ viết thuê luận văn tiếng anh Viết Thuê 247

Viết Thuê 247 tự hào là đơn vị tiên phong và dẫn đầu trong lĩnh vực hỗ trợ học thuật chuyên nghiệp tại Việt Nam, với cam kết mang đến những giải pháp tối ưu và hiệu quả nhất cho mọi nhu cầu nghiên cứu. Chúng tôi thấu hiểu rằng mỗi bản luận văn không chỉ là một công trình học thuật thông thường, mà còn là bước ngoặt quan trọng đánh dấu sự phát triển trong sự nghiệp và tương lai của mỗi học viên, chính vì lẽ đó sự tỉ mỉ, cẩn trọng trong từng chi tiết nhỏ luôn được chúng tôi đặt lên vị trí hàng đầu trong mọi dự án.

  • Đội ngũ chuyên môn cao với trình độ vượt trội: Đội ngũ cộng tác viên của chúng tôi bao gồm các chuyên gia là Thạc sĩ và Tiến sĩ đang công tác tại các trường đại học uy tín, sở hữu bề dày kinh nghiệm thực chiến trong giảng dạy, nghiên cứu và xuất bản khoa học quốc tế.
  • Chất lượng chuẩn quốc tế được công nhận: Mọi bài viết đều tuân thủ một cách nghiêm ngặt các tiêu chuẩn định dạng học thuật quốc tế như APA, IEEE, MLA, đảm bảo tính chuyên nghiệp và khả năng xuất bản cao.
  • Bảo mật thông tin tuyệt đối 100%: Chúng tôi cam kết giữ kín hoàn toàn và tuyệt đối mọi thông tin cá nhân, dữ liệu nghiên cứu và tài liệu của khách hàng trọn đời, không tiết lộ cho bất kỳ bên thứ ba nào dưới mọi hình thức.
  • Cam kết không đạo văn với kiểm tra nghiêm ngặt: Tất cả sản phẩm đều được kiểm tra kỹ lưỡng thông qua phần mềm Turnitin và các công cụ kiểm tra đạo văn chuyên nghiệp khác, đảm bảo tính nguyên bản, độc đáo và duy nhất cho từng bài làm.
  • Đúng hạn tuyệt đối với quy trình quản lý chặt chẽ: Với quy trình kiểm soát tiến độ khoa học và nghiêm ngặt, chúng tôi luôn đảm bảo bàn giao sản phẩm hoàn thiện trước thời hạn deadline đã cam kết, giúp bạn chủ động trong việc xem xét và chuẩn bị.
  • Hỗ trợ chỉnh sửa không giới hạn với tinh thần tận tâm: Chúng tôi sẵn sàng chỉnh sửa, điều chỉnh nội dung theo mọi yêu cầu và góp ý của giáo viên hướng dẫn, không giới hạn số lần sửa đổi cho đến khi bạn hoàn toàn hài lòng với kết quả cuối cùng.
  • Tư vấn đề tài chuyên sâu miễn phí: Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi hỗ trợ tư vấn và giúp bạn tìm ra research gap độc đáo, có ý nghĩa khoa học và đồng thời có tính khả thi thực hiện cao trong điều kiện thời gian và nguồn lực hiện có.
  • Chính sách giá cả cạnh tranh và linh hoạt: Chúng tôi cung cấp các gói dịch vụ với mức giá hợp lý, cạnh tranh và chính sách thanh toán linh hoạt, phù hợp với ngân sách và khả năng tài chính của học viên cao học và nghiên cứu sinh.
  • Dịch vụ học thuật toàn diện từ A đến Z: Ngoài viết luận văn, chúng tôi còn cung cấp đầy đủ các dịch vụ hỗ trợ khác bao gồm xử lý và phân tích số liệu bằng SPSS, thiết kế slide thuyết trình chuyên nghiệp và hướng dẫn kỹ năng bảo vệ luận văn trước hội đồng.
  • Hỗ trợ chuẩn bị phản biện chuyên nghiệp: Chúng tôi trang bị cho bạn kiến thức nền tảng vững chắc và kỹ năng ứng biến để tự tin trả lời các câu hỏi khó, phản biện sắc sảo từ các thành viên hội đồng trong buổi bảo vệ luận văn.

8. FAQs về chương 1 luận văn tiếng anh

8.1. Chương 1 nên dài bao nhiêu trang?

Thường từ 10–20 trang tùy quy định từng trường. Chất lượng lập luận và sự chặt chẽ của logic luôn được ưu tiên hơn số lượng trang viết.

8.2. Có nên viết Literature Review trong chương 1 luận văn tiếng anh không?

Không nên viết chi tiết. Bạn chỉ nhắc sơ lược nghiên cứu nền tảng để xác định research gap. Các phân tích hệ thống thuộc về nội dung Chapter 2.

8.3. Làm sao để xác định research gap chính xác?

Đọc tối thiểu 30–50 bài báo khoa học uy tín. So sánh kết quả nghiên cứu và tìm điểm chưa được đề cập hoặc mâu thuẫn giữa các tác giả.

8.4. Có cần conceptual framework trong chương 1 luận văn tiếng anh không?

Tùy yêu cầu từng ngành. Nếu có, bạn trình bày sơ bộ mô hình để làm rõ định hướng, phần chi tiết hóa sẽ ở chương phương pháp luận.

8.5. Sự khác nhau giữa Scope và Limitations là gì?

Scope là phạm vi nghiên cứu do tác giả chủ động giới hạn (đối tượng, không gian). Limitations là rào cản khách quan ngoài kiểm soát (mẫu nhỏ, thời gian ngắn).


Chương 1 là nền móng quyết định thành công của toàn bộ luận văn tiếng Anh. Nắm vững cấu trúc, cách xác định research gap và kỹ thuật viết sẽ giúp bạn khởi đầu thuận lợi.

Viết Thuê 247 luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn hoàn thiện mọi giai đoạn luận văn với chất lượng cao nhất. Chúng tôi cam kết mang lại sự an tâm và kết quả học thuật xứng đáng.

Viết Thuê 247: Khi các bạn cần – chúng tôi có